Dịch nghĩa:
オーストラリアでは何歳からお酒飲めるの?
Ở Úc, bao nhiêu tuổi thì được phép uống rượu?
Hán tự:
何
Hà
gì
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống