Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

インフルエンザにかかってしまってるし、それに疲つかれているんです。
Tôi đang bị cúm và cảm thấy mệt mỏi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

インフルエンザ
cúm; bệnh cúm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
其れ
それ
đó; nó
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật