Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカはしばしばるつぼと
言
い
われる。
Mỹ thường được gọi là cái nồi nấu chảy.
Từ vựng:
屡々
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại
坩堝
るつぼ
nồi nấu; nồi nung
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ