Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アイスクリームとスパゲッティの
食
た
べ
過
す
ぎはダメだよ。
Ăn quá nhiều kem và mì Ý không tốt đâu.
Từ vựng:
アイスクリーム
kem; kem lạnh
食べ過ぎ
たべすぎ
ăn quá nhiều
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi