Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わざわざ家いえに来こなくてもいいですよ。
Bạn không cần phải đến nhà tôi.

Ngữ pháp:

~なくてもいい (〜nakutemo ii)

Biểu thị rằng không cần thiết phải làm gì; 'không sao nếu không', 'không cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật