Dịch nghĩa:
やあ、フレッド。木曜日にバドミントンはどう。
Chào Fred, thứ Năm này chơi cầu lông nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày