Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっとかわいい
声
こえ
だったらいいのにな。
Giá mà giọng dễ thương hơn nhỉ.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
声
こえ
giọng nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói