Dịch nghĩa:
もしよかったらeメールでもっと情報を送ってもらえますか?
Nếu bạn không phiền, bạn có thể gửi thêm thông tin qua email cho tôi được không?
Từ vựng:
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
送
Tống
hộ tống; gửi