Dịch nghĩa:
もう疲れたの何のって、疲労困憊だよ。
Tôi mệt mỏi không tả được.
Từ vựng:
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
何
Hà
gì
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
憊
Bại
mệt mỏi