Dịch nghĩa:
「もう先延ばしは、やめる時間ですよ」「後でね」
"Đã đến lúc phải dừng việc hoãn lại rồi đấy" - "Lát nữa nhé"
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
延
Duyên
kéo dài; duỗi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
後
Hậu
sau; phía sau; sau này