Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうあなたとフランス
語
ご
を
話
はな
しません。
Tôi sẽ không nói tiếng Pháp với bạn nữa.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện