Dịch nghĩa:
まさか彼が病気だなんて思わなかった。
Tôi không nghĩ là anh ấy lại bị bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
思
Tư
nghĩ