Dịch nghĩa:
「まさかトムが勝つとは思わなかったなあ」「僕もだよ」
"Tôi không nghĩ Tom sẽ thắng đâu." "Tôi cũng vậy."
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
思
Tư
nghĩ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam