Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほかの
者
もの
はみな、スモークサーモンでしたから。
Mọi người khác đều ăn cá hồi hun khói.
Từ vựng:
者
もの
người
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
スモークサーモン
cá hồi hun khói
Hán tự:
者
Giả
người