Dịch nghĩa:
ねじを緩めて、ランプ・カバーを取り外します。
Vặn lỏng ốc vít để tháo nắp đèn ra.
Hán tự:
緩
Hoãn
nới lỏng; thư giãn; giảm bớt
取
Thủ
lấy; nhận
外
Ngoại
bên ngoài