Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに疲つかれていても、それをやらなければならない。
Dù mệt mỏi đến đâu, bạn vẫn phải làm điều đó.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật