Dịch nghĩa:
どのくらいでこの洗濯物は出来上がりますか。
Quần áo giặt xong mất bao lâu?
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
上
Thượng
trên