Dịch nghĩa:
どちらのチームが試合に勝つでしょうか。
Đội nào sẽ thắng trong trận đấu?
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
勝
Thắng
chiến thắng