Dịch nghĩa:
どうやったらそんなに遅く出来るんだよ!
Làm sao bạn có thể đến muộn như vậy!
Từ vựng:
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành