Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
簡潔
かんけつ
な
説明
せつめい
は
私
わたし
には
思
おも
いもつかなかった。
Tôi không thể nghĩ ra một lời giải thích gọn gàng như thế.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
簡潔
かんけつ
ngắn gọn; súc tích
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
私
わたくし
tôi
思い
おもい
suy nghĩ
Hán tự:
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
私
Tư
tư nhân; tôi
思
Tư
nghĩ