Dịch nghĩa:
そんなに急いで食べると喉に詰まるよ。
Ăn vội thế sẽ bị hóc thức ăn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
食
Thực
ăn; thực phẩm
喉
Hầu
họng; giọng nói
詰
Cật
đóng gói; trách mắng