Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それ、
先
さき
に
言
い
ってくれたらよかったのに。
Giá mà bạn nói trước thì tốt hơn.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
言
Ngôn
nói; từ