Dịch nghĩa:
それについて考える時間を一日あげますよ。
Tôi sẽ cho bạn một ngày để suy nghĩ về điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày