Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それについてのビデオはもう
作
つく
ったよ。
Tôi đã làm xong video về điều đó rồi.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
ビデオ
video (hình ảnh truyền hình)
もう
đã; rồi
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị