Dịch nghĩa:
それが高1の時だから17年が経ちました。
Đã 17 năm kể từ khi đó, vào thời điểm tôi học lớp 10.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
時
Thời
thời gian; giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc