Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

さあ、できたての温あたたかいうちに食たべてください。
Nào, hãy ăn ngay khi nó còn nóng.

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

Từ vựng:

さあ
nào (lên); nào bây giờ; nào đi nào; đây
出来立て
できたて
vừa làm xong; mới (ví dụ: từ lò nướng); mới xây (ví dụ: nhà); mới tinh
暖かい
あたたかい
ấm áp
食べる
たべる
ăn
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

温
Ôn ấm áp
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật