Dịch nghĩa:
こんなの時間とお金の無駄遣いだよ。
Đây thật là lãng phí thời gian và tiền bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
無
Vô
không có gì; không
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện