Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あた
りにはたくさんオオカミがいるんだ。
Vùng này có nhiều sói lắm.
Từ vựng:
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
狼
おおかみ
sói
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận