Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
車
くるま
はスピードが
一番
いちばん
はやい
車
くるま
です。
Chiếc xe này là chiếc xe nhanh nhất.
Từ vựng:
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
スピード
tốc độ
一番
いちばん
số một; đầu tiên
Hán tự:
車
Xa
xe
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi