Dịch nghĩa:
この機械がどのように動くか説明できますか。
Bạn có thể giải thích cái máy này hoạt động như thế nào không?
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng