Dịch nghĩa:

Cây cầu này được nâng đỡ bởi 10 cột.

Hán tự:

Kiều cầu
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trụ cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ
Chi nhánh; hỗ trợ