Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
服
ふく
、ちょっと
私
わたし
にはちんちくりんかしら?
Bộ quần áo này có hơi kỳ cục trên người tôi không nhỉ?
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
服
ふく
quần áo; trang phục
私
わたくし
tôi
ちんちくりん
lùn; thấp bé
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
私
Tư
tư nhân; tôi