Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
曲
きょく
のタイトルは『Only You』です。
Bài hát này có tựa đề là "Only You".
Từ vựng:
此の
この
này
曲
きょく
tác phẩm; bản nhạc; bài hát; bản nhạc (trên đĩa)
タイトル
tiêu đề
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng