Dịch nghĩa:
この料理にソースはどんな味ですか。
Sốt trong món ăn này có vị thế nào?
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
味
Vị
hương vị; vị