Dịch nghĩa:
この小包をカナダへ送りたいのですが。
Tôi muốn gửi bưu kiện này đến Canada.
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
送
Tống
hộ tống; gửi