Dịch nghĩa:
このポッキーを両端から食べようか。
Chúng ta cùng ăn Pocky từ hai đầu nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
食
Thực
ăn; thực phẩm