Dịch nghĩa:
このパンツは丈夫な生地でできてます。
Chiếc quần này làm từ chất liệu bền.
Từ vựng:
Hán tự:
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
生
Sinh
sinh; cuộc sống
地
Địa
đất; mặt đất