Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このセロテープ、くっつかないんだけど。
Cái băng dính này không dính được.
Từ vựng:
此の
この
này
セロテープ
băng keo trong
くっ付く
くっつく
dính vào; bám vào; bám chặt