Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスーツケース、めちゃめちゃ
重
おも
たいな。
Cái vali này nặng quá.
Từ vựng:
此の
この
này
スーツケース
vali
目茶目茶
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
重たい
おもたい
nặng
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng