Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスカートいいなぁ。
履
は
いてみていいですか?
Cái váy này đẹp quá. Tôi có thể mặc thử được không?
Từ vựng:
此の
この
này
スカート
váy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
履く
はく
mặc (quần áo phần dưới cơ thể, ví dụ: quần, váy, giày dép); mang
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)