Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このコーヒーはビターテイストだね。
Cà phê này có vị đắng.
Từ vựng:
此の
この
này
ビター
đắng
テイスト
vị giác