Dịch nghĩa:
このエレベーターで10階まで行けます。
Bạn có thể đi lên tầng mười bằng chiếc thang máy này.
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng