Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こっちの
花
はな
の
方
ほう
が、あっちのよりきれいだね。
Bông hoa này đẹp hơn bông kia nhỉ.
Từ vựng:
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
より
hơn
Hán tự:
花
Hoa
hoa
方
Phương
hướng; người; lựa chọn