Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここら
辺
あたり
でキーをなくしたんだけど。
Tôi đã làm mất chìa khóa ở đâu đó xung quanh đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
キー
chìa khóa
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận