Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにクリスマスツリーを
立
た
てましょう。
Chúng ta hãy dựng cây thông Noel ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
クリスマスツリー
cây thông Noel
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng