Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにお
掛
か
けになって
暖
あたた
まってください。
Xin mời ngồi và hãy sưởi ấm ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
掛け
かけ
tín dụng
成る
なる
trở thành; đạt được
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
暖
Noãn
ấm áp