Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここでちょっと
待
ま
っていてくださいますか。
Bạn có thể đợi một chút ở đây được không?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
待つ
まつ
chờ đợi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào