Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
疲
つか
れでしょうけど
3時
さんじ
までがんばってください。
Tôi biết bạn mệt nhưng hãy cố gắng đến 3 giờ nhé.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
疲れ
つかれ
mệt mỏi; mệt nhọc
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
頑張る
がんばる
cố gắng; kiên trì
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
時
Thời
thời gian; giờ