Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんみたいに、パイロットになりたい。
Tôi muốn trở thành phi công giống như bố.
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
みたい
giống như; tương tự
パイロット
phi công
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
父
Phụ
cha