Dịch nghĩa:
お客様、こちらは禁煙席となっております。
Quý khách, khu vực này cấm hút thuốc.
Từ vựng:
Hán tự:
客
Khách
khách
様
Dạng
ngài; cách thức
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
煙
Yên
khói
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp